Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "hạ tầng xã hội" (1)
hạ tầng xã hội
Tiếng Anh
Cụm từSocial infrastructure
Nhiều dự án thiếu kết nối với các hạ tầng xã hội thiết yếu.
Many projects lack connection to essential social infrastructure.
Từ liên quan "hạ tầng xã hội" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "hạ tầng xã hội" (1)
Nhiều dự án thiếu kết nối với các hạ tầng xã hội thiết yếu.
Many projects lack connection to essential social infrastructure.
